|

* Thích hợp cho xử lý lỗ sâu của kim loại và vật liệu dẫn siêu cứng. Deep hole process for metals and superhard concutive * Trục X, Y sử dụng thanh dây bi chính xác. Precision ball bearing lead screw used for x,y axis * Vòng bi tuyến tính được sử dụng để nâng trục Z. Linwar bearing for the up and down move-ments at Z axis * Máy bơm nước áp suất cao đặc biệt, có thể làm việc liên tục. Special high for the upand doen move-ments at Z axis * Sử dụng nước máy nhưng chất lỏng làm việc. Using tap water as working fiuid * Trục X, Y được trang bị thước đo lưới điện tử DRO for x, y axis
Thông số kỹ thuật: Technical Specifications
|
Mô hình máy Model
|
DK703
|
|
Kích thước bàn (L × W) Table size (L.W)
|
460×320mm
|
|
Hành trình bàn làm việc (X×Y) Table work travel (X.Y)
|
200×300mm
|
|
Du lịch trục chính Z Axis Servo Travel
|
250mm
|
|
Đường kính điện cực Electrode deameter
|
Φ0.3-Φ3
|
|
Công suất điện Table electric capacity
|
3KVA
|
|
Dòng điện Max.machining current
|
20A
|
|
Áp suất tối đa: Max flushing pressure of fluid
|
6Mpa
|
|
Lọc chất lỏng làm việc Filtering of working liquid
|
Loại khe dây
|
|
Kích thước Outside Dimension (W × D × H)
|
700×1000×1700mm
|
|
Trọng lượng máy Machine weight
|
600Kg
|
|