|
1.2. Tính ổn định: 6 tháng, ± 0,1% URL
1.3. Ảnh hưởng nhiệt độ môi trường Lỗi zero: ± 0,2% URL/56oC Lỗi tổng thể: ± (0,2% URL+0,18% phạm vi kiểm tra)/56oC
1.4. Hiệu ứng rung: Hiệu ứng rung động ± 0,05% URL/g ở 200Hz trên bất kỳ trục nào
1.5. Ảnh hưởng nguồn điện: Ít hơn ± 0,005% phạm vi đầu ra/volt.
1.6. Hiệu ứng tải: Không có tác động tải trừ khi có sự thay đổi trong điện áp nguồn.
1.7. nhiễu điện từ/nhiễu tần số vô tuyến (ảnh hưởng EMI/RFI) Từ 20 đến 1000MHz, với cường độ trường lên đến 30V/M, độ trôi đầu ra nhỏ hơn ± 0,1% phạm vi.
1.8. Ảnh hưởng vị trí lắp đặt Độ trôi zero lên đến ± 0,25kPa. Tất cả trôi dạt 0 giờ đều có thể sửa chữa; Không ảnh hưởng đến phạm vi.
2. Đặc điểm kỹ thuật chức năng 2.1. Phạm vi đo:Xem bảng lựa chọn
2.2. Điểm zero và phạm vi Điều chỉnh phạm vi bản địa và nút zero có sẵn hoặc điều chỉnh từ xa bằng tay HART
|
|
2.5. Hằng số thời gian giảm xóc Hằng số thời gian có thể điều chỉnh, tăng dần trong 0,1 giây, từ nhỏ đến 16,0 giây.
2.6. Giới hạn nhiệt độ môi trường Không có đầu LCD: -40 đến 85 ℃ Với đầu LCD: -30 đến 60 ℃
2.7 . Giới hạn nhiệt độ quá trình Dầu silicon đầy: -40 đến 104 ℃ Chất lỏng trơ: -18 đến 85 ℃
2.8. Giới hạn nhiệt độ lưu trữ Không có đầu LCD: -46 đến 110 ℃ Với đầu LCD: -40 đến 70 ℃
2.9. Độ ẩm môi trường 0-100% RH
2.10. Giới hạn quá áp Máy phát không bị hỏng khi hoạt động trong các giới hạn sau: Phạm vi đo đến 6,90MPa: 0-13.9MPa Phạm vi đo đến 20,68MPa: 0-31.02MPa Phạm vi đo đến 41,37MPa: 0-51.71MPa
|