METTLER TOLEDO Hệ thống đo điểm nóng chảy dòng METTLER TOLEDO MP50/MP70/MP90
Tính năng hiệu suất
Hoàn toàn an toàn với hệ thống đo điểm nóng chảy sáng tạo của METTLER TOLEDO. Điểm nóng chảy và độ nóng chảy có thể được xác định rất chính xác. Các phép đo truyền ánh sáng tự động và các quan sát ảnh trực quan đồng bộ được thực hiện ở chế độ phản chiếu đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
Có thể đo tối đa 6 mẫu cùng một lúc và thời gian làm nóng và làm mát ngắn (một sản phẩm sử dụng nguyên tắc lò kín), cho phép bạn thực hiện nhiều thử nghiệm mẫu đồng bộ.
Xác định điểm nóng chảy chưa bao giờ dễ dàng như bây giờ. Tất cả các thiết bị đều có One Click® Hệ thống phím tắt để bắt đầu một chương trình đo lường được lưu trữ riêng biệt chỉ với một cú nhấp chuột vào màn hình cảm ứng màu.
Tất cả các dụng cụ phù hợp với Dược điển Hoa Kỳ và các thông số kỹ thuật thường được sử dụng khác. Tài liệu IQ/OQ cũng có sẵn. METTLER TOLEDO có thể cung cấp dịch vụ IQ/OQ được cài đặt.
| One Click® Với thiết kế Ergonomic tuyệt vời | Dễ học, dễ sử dụng |
| Phát lại video màu độ phân giải cao dễ dàng | Đảm bảo an ninh tối đa |
| Đo đồng bộ lên đến 6 mẫu | Nâng cao hiệu quả sản xuất |
| Tiêu chuẩn | Đảm bảo kết quả đáng tin cậy |
Thông số kỹ thuật
| Mô hình |
Hệ thống đo điểm nóng chảy MP50 |
Hệ thống đo điểm nóng chảy MP70 |
Hệ thống đo điểm nóng chảy MP90 |
| Temperature range | RT up to 300 °C | RT up to 350 °C | RT up to 400 °C |
| Heating rate | 0.1 to 20 °C per minute | 0.1 to 20 °C per minute | 0.1 to 20 °C per minute |
| Measurement accuracy 30…200 °C | ± 0.2 °C | ± 0.2 °C | ± 0.2 °C |
| Measurement accuracy 200°C…Tmax | ± 0.5 °C | ± 0.5 °C | ± 0.5 °C |
| Heating time up to Tmax | 4 minutes | 5 minutes | 6 minutes |
| Cooling time from Tmax | 6.5 minutes | 7 minutes | 7.5 minutes |
| Number of capillaries | Up to 4 | Up to 4 | Up to 6 |
| Display | 5.7” VGA-Color touch screen | 5.7” VGA-Color touch screen | 5.7” VGA-Color touch screen |
| Quản lý người dùng | No | Yes | Yes |
| One Click ™ (short cuts) | Max. 12 per User | Max. 12 per User | Max. 12 per User |
| Phương pháp lưu trữ | - | 20 | 60 |
| Lưu kết quả | Cuối cùng 10 | Cuối cùng 50 | 100 cuối cùng |
| Video | Gray-scale video, >6x magnification | Gray-scale video, >6x magnification | Gray-scale video, >6x magnification |
| Playback on the instrument | Yes | Yes | Yes |
| Data export | No | To SD-card or PC | To an SD-card |
| Báo cáo PDF | No | Yes | Yes |
| 21 CFR part 11 ready | No | Phần mềm LabX (LabX Software) | Phần mềm LabX (LabX Software) |
| Power | 120 W | 120 W | 120 W |
| Dimensions WxLxH in cm | 18x35x19 | 18x35x19 | 18x35x19 |
| Weight in kg | 4 | 4 | 4 |
