VIP Thành viên
Máy phân tích điện hóa chuyên nghiệp PP-20-P11
Máy phân tích điện hóa loại chuyên nghiệp Sedolis PP-20-P11, loại chuyên nghiệp (Máy đo pH PP-15-P11, Máy đo pH/Conductor PP-20-P11, Máy đo pH/Ion PP-
Chi tiết sản phẩm
Máy phân tích điện hóa chuyên nghiệp Sedolis PP-20-P11
Loại chuyên nghiệp(PP-15-P11 PH Meter, PP-20-P11 PH Meter/Conductor, PP-25-P11 PH Meter/Ion Meter, PP-50-P11 PH Meter/Conductor Meter/Ion Meter)
- Độ chính xác đo pH * Lên đến ± 0,001, độ chính xác đo mV lên đến ± 0,1mV
- Tự động bù nhiệt độ
- Mẹo thao tác menu đơn giản
- Tự động xác định 22 bộ đệm tiêu chuẩn (NIST, European và DIN, v.v.) * Nhiều hơn 5 bộ đệm tùy chỉnh người dùng
- Tự động kiểm tra điện cực composite
- Nhắc nhở hiệu chuẩn tự động
- Biểu tượng ổn định cho biết số đọc đã ổn định
- Lời nhắc báo động Giá trị vượt quá phạm vi cho phép
- Phím cảm ứng có chức năng trợ giúp bất cứ lúc nào
- Người dùng tùy chỉnh đo * thời gian ngắn
- Hiển thị đồ họa * Đường cong hiệu chuẩn đa 5 điểm
- Hiển thị đồng bộ giá trị đo, nhiệt độ
- Chọn điện cực composite đa chức năng 3 trong 1 để đo pH, nhiệt độ và độ dẫn cùng một lúc
- Hiệu chuẩn, ghi lại kết quả đo phù hợp với GLP/GMP/ISO
- Giao diện hai chiều RS232, có thể kết nối máy in hoặc máy tính
Thông số kỹ thuật của máy phân tích điện hóa Sedolis PP-20-P 11:
| model | PP-15-P 11 | PP-20-P 11 | PP-25-P 11 | PP-50-P 11 |
| Phạm vi đo pH | -2.000~+20.000 | -2.000~+20.000 | -2.000~+20.000 | -2.000~+20.000 |
| Độ phân giải PH | + 0.001 | + 0.001 | + 0.001 | + 0.001 |
| Độ chính xác PH | + 0.002 | + 0.002 | + 0.002 | + 0.002 |
| Phạm vi đo MV (mv) | + 1800.0 | + 1800.0 | + 1800.0 | + 1800.0 |
| Độ phân giải MV (mv) | + 0.1 | + 0.1 | + 0.1 | + 0.1 |
| Độ chính xác MV (mv) | + 0.1 | + 0.1 | + 0.1 | + 0.1 |
| Điểm hiệu chuẩn (max) | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Tự động xác định đệm | 27 | 27 | 27 | 27 |
| Đầu nối điện cực FET | × | × | × | × |
| Phạm vi nhiệt độ (℃) | -5.0~105.0 | -5.0~105.0 | -5.0~105.0 | -5.0~105.0 |
| Tỷ lệ phân biệt (℃) | + 0.1 | + 0.1 | + 0.1 | + 0.1 |
| Độ chính xác (℃) | + 0.2 | + 0.2 | + 0.2 | + 0.2 |
| Đo lường lựa chọn ion | × | × | ||
| Điểm hiệu chuẩn (max) | 7 | 7 | ||
| Tiềm năng trực tiếp và phương pháp gia tăng (cộng/trừ tiêu chuẩn, cộng/trừ phân tích) | × | × | ||
| Đo độ dẫn điện | × | × | ||
| Điểm hiệu chuẩn (max) | 5 | 5 | ||
| Độ dẫn, trở kháng, độ mặn, TDS, NaCL | × | × | ||
| Hiển thị nhiệt độ | × | × | × | × |
| Nhiệt độ đầu vào nhân tạo | × | × | × | × |
| Tự động bù nhiệt độ | × | × | × | × |
| Số điện cực đầu vào | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Tham số kết quả đo lường có thể được chọn | × | × | × | × |
| Hiển thị một số phép đo cùng một lúc | × | × | × | × |
| Đánh dấu ngày/giờ, lưu trữ bộ nhớ | × | × | × | × |
| Mẹo hiệu chuẩn | × | × | × | × |
| Hồ sơ tuân thủ GLP | × | × | × | × |
| Màn hình hiển thị đồ họa siêu lớn | × | × | × | × |
| Giao diện hai chiều RS-232 | × | × | × | × |
| Bật nguồn, tự động kiểm tra | × | × | × | × |
Yêu cầu trực tuyến
