Hoạt động dễ dàng - Chế độ bắt đầu tự động
Chế độ hoạt động dễ dàng và thiết kế bàn phím, chế độ sưởi ấm tự động, tiết kiệm thời gian đo
Thiết kế nhỏ gọn với màn hình LCD có đèn nền
Trong số các máy đo độ ẩm điện tử, MOC63u là sản phẩm nhỏ gọn nhất, chỉ dài 202 mm.
Quản lý dữ liệu - Windows Pass Through Windows
Điều kiện đo lường và dữ liệu có thể được lưu trữ trong MOC63u. Có giao diện DATA IO để kết nối máy in, RE232C và USB để kết nối PC. Dữ liệu có thể được chuyển trực tiếp đến Excel và các ứng dụng Windows khác.
Đĩa cân lớn
Kích thước đĩa mẫu Vâng: Đường kính 95mm
Đèn halogen sưởi ấm
Đèn halogen sưởi ấm để cung cấp cho bạn các phép đo nhanh và chính xác.
Sửa chữa
Việc dọn dẹp và thay thế đèn halogen rất đơn giản.
Phương pháp xác định MOC63u
Vui lòng chọn phương pháp xác định chính xác
♦ Cách dừng
Chế độ dừng tự động
Khi lượng nước thay đổi trong vòng 30 giây đạt dưới điều kiện dừng tự động định mức, nhiệt sẽ tự động dừng và phép đo kết thúc.
Cách dừng hẹn giờ
Khi đến thời gian đặt trước, nhiệt sẽ tự động dừng lại và đo kết thúc.
♦ Cách sấy khoảng
Cách sấy nhanh
Trong giai đoạn đầu của thử nghiệm, trước tiên sử dụng nhiệt độ cao để làm nóng, sau đó sử dụng nhiệt độ tiêu chuẩn để làm nóng, rút ngắn thời gian làm nóng.
Cách làm khô chậm
Theo đo lường thông thường, nhiệt độ khô tăng chậm, làm nóng mẫu.
Cách làm khô từng bước
Trong điều kiện khô, điều kiện sưởi ấm có thể được thiết lập trong nhiều bước. Đây là một cách xác định rất tốt cho những mẫu có chứa nhiều độ ẩm.
♦ Cách bắt đầu
Khi đóng nắp trên, nó sẽ được làm nóng ngay lập tức để đo lường. Trong các phép đo lặp đi lặp lại, điều này sẽ tiết kiệm thời gian.
Thông số kỹ thuật
|
Phạm vi |
MAX |
60 g |
|
MIN |
0,02g |
|
|
Giá trị hiển thị tối thiểu |
0,001g |
|
|
Độ lặp lại |
0,15% (2g) |
|
|
Nguồn sưởi ấm |
Đèn halogen sưởi ấm |
|
|
công suất |
Số lượng 400W |
|
|
Phạm vi cài đặt nhiệt độ |
50-200 ℃ (khoảng cách bước 1 ℃) |
|
|
Hiển thị |
Màn hình LCD Backlit |
|
|
Kích thước đĩa cân |
Đường kính 95mm |
|
|
Kích thước máy chính |
202×336×157 |
|
|
Trọng lượng máy chính |
4 kg |
|
|
Nhiệt độ hoạt động Phạm vi độ ẩm |
5-40 ℃, dưới 85% RH |
|
|
Cách đo |
Chế độ tiêu chuẩn, sấy nhanh, sấy chậm, sấy phân đoạn |
|
|
Xác định thời gian |
1-120 phút (tối đa 12 giờ) |
|
|
Giao diện |
RS232C (9 chân), DATA I/O, Giao diện USB |
|
|
Xác định điều kiện lưu trữ |
10 chiếc |
|
|
Lưu trữ dữ liệu |
100 nhóm |
|
|
Yếu tố hiệu chuẩn nhiệt độ |
Chọn phụ kiện |
|
