VIP Thành viên
Chi tiết sản phẩm
Đo phôi
Công ty Heidehan cung cấp một loạt các đầu đo phôi TS cho máy phay, máy khoan, máy khoan và trung tâm gia công:
| TS 460 | TS 444 | TS 642 | TS 740 | TS 248 TS 260 |
|
|---|---|---|---|---|---|
| Lĩnh vực ứng dụng | Trung tâm gia công, máy phay, máy khoan và máy khoan, máy tiện với chức năng thay đổi công cụ tự động | Máy phay,Máy khoan và máy khoan với chức năng thay đổi công cụ bằng tay,Máy tiện và máy mài | |||
| Truyền tín hiệu | Radio hoặc hồng ngoại | Hồng ngoại | Hồng ngoại | Hồng ngoại | Cáp điện |
| Tương ứng với SE | SE 660 SE 540 SE 642 |
SE 540 SE 642 |
SE 540 SE 642 SE 660 |
SE 540 SE 642 |
– |
| Phát hiện độ chính xác lặp lại | 2 σ ≤ 1 µm | 2 σ ≤ 0,25 µm | 2 σ ≤ 1 µm | ||
| Điện áp cung cấp | Pin sạc và không sạc | Máy phát điện tuabin không khí | Pin sạc và không sạc | 15 V đến 30 V DC | |
| Kết nối giao diện hệ thống CNC | Tín hiệu HTL qua SE | Tín hiệu HTL và đầu ra khối lượng chuyển đổi thay đổi | |||
| Cáp đầu ra | – | Trục hoặc xuyên tâm | |||
| TS 460 | TS 642 | TS 740 | TS 248 TS 260 |
TS 150 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Area of application |
Machining centers, milling, drilling and boring machines, lathes with automatic tool change |
Milling, drilling and boring machines with manual tool change, lathes and grinding machines | Grinding machines | ||
| Signal transmission | Radio or infrared | InfraredInfrared | Cable |
||
| Suitable SE | SE 660 SE 540 SE 642 SE 661 |
SE 540 SE 642 SE 660 |
SE 540 SE 642 |
– | |
| Probe repeatability | 2 σ ≤ 1 µm |
2 σ ≤ 0,25 µm | 2 σ ≤ 1 µm | ||
| Voltage supply | Batteries, rechargeable or nonrechargeable | 15 V to 30 V DC | via UTI 150 | ||
| Interface to control | HTL via SE |
HTL and floating switching output | |||
| Cable outlet | – |
Axial or radial | |||
Yêu cầu trực tuyến
