VIP Thành viên
Máy dán hàn YICAI-4060
1. Máy này là máy in phẳng phổ quát tiêu chuẩn. Các tính năng chính là dễ sử dụng, hiệu quả cao và độ chính xác cao; A. Cấu trúc tổng thể - Thân máy đ
Chi tiết sản phẩm
|
| |||
| Dự án | YICAI-4060P/V/R/T/F | Dự án | YICAI-4060P/V/R/T/F |
| Thông số kỹ thuật in mm Max.printing size(mm) |
350*550 | Tốc độ in Printing speed (pcs/h) |
800~1200 PCS/H |
| Kích thước nền tảng mm Table size(mm) |
400*600 | Tốc độ phủ mực Covering ink speed |
1~500 mm/s |
| Khung lưới tối đa mm Frame size(mm) |
500*800 | Chế độ hoạt động operator schema |
Hướng dẫn sử dụng/Bán tự động/Hoàn toàn tự động |
| Độ chính xác của overprint mm Repeat accuracy (mm) |
±0.10 | Điều chỉnh hướng X Y Aluminum frame X Y direction adjustment |
±8mm |
| Điều chỉnh xoay lưới Theta Aluminum frame θ rotation adjustment |
± 3 độ | Chân không tối đa Maximum vacuum degree |
-80Kpa |
| Cách lái trái và phải Left and right drive mode |
Khí nén | Cách lái xe lên và xuống Up and down drive mode |
Khí nén |
| Scraper áp suất không khí không đổi Printing knife air pressure |
4.0~6.0 Kgf/cm2 | Nguồn điện V Power (W) |
220V/50Hz |
| Độ dày truyền MM Thickness of pringting objects(mm) |
0~80mm | Hồ sơ W × L × H xấp xỉ Dimension (L*W*H) (mm) |
1000*900*1200 |
| Bộ điều khiển và cảm biến Controller and inductor |
Dương Minh Đài Loan | Van điện từ khí nén air-operated solenoid valve |
Á Đức Khách Đài Loan |
| Xi lanh khí air cylinder |
Ngôi sao | Trọng lượng thiết bị (KG) (kg) Weight |
130KG |
Giới thiệu mô hình: N: Bàn làm việc bằng thép không gỉ thông thường; V: Bàn hút chân không; T: T loại bàn làm việc; F: Bàn chạy phía trước và phía sau; R: xi lanh không thanh; P: Loại chính xác với nhà ở
Model:N:Normal Stainless Tablel; V:Vacuum Table; T:T-Shaped Table; F:Running Table; R:Rod-less Cylinder; P:Precise
Tính năng chính/hiệu suất của thiết bị
| Các tính năng chính Main features | |||
| √ Máy này là máy in phẳng phổ quát tiêu chuẩn. Các tính năng chính là dễ sử dụng, hiệu quả cao và độ chính xác cao; | |||
| √ Máy sử dụng trục nhập khẩu, tay áo trục phù hợp với thiết kế thành phần khí nén | |||
| √ Thiết bị tinh chỉnh toàn diện để phù hợp với nhu cầu in ấn khác nhau | |||
| √ Áp suất in được điều chỉnh liên tục, ổn định ở mức 0,5-0,6Mpa để cải thiện độ chính xác của điều khiển áp suất không khí. |
| b) Hiệu suất chính (Main performance) | |||
|
A. Cấu trúc tổng thể --- Thân máy được hàn bằng thép hình vuông | |||
| B. Kéo điện - áp suất in, ổ đĩa khung in, tương ứng với nguồn điện độc lập, Có thể điều chỉnh độc lập, sử dụng thuận tiện và nhanh chóng hơn; | |||
| Cấu trúc lưới: Grid structure | |||
| √ Khung lưới thông qua cấu trúc cố định tích hợp, cấu trúc nhỏ gọn và độ cứng mạnh mẽ. | |||
| √ Lưới cố định khóa trên giá đỡ, giá đỡ cố định gắn vào cấu trúc tổng thể. | |||
| Hệ thống in: Printing system | |||
| √ Tốc độ in/phủ mực - Tốc độ in/phủ mực không đổi và có thể được điều chỉnh độc lập. | |||
| √ ổ đĩa in ---- xi lanh ADEKER với ổ trục nhập khẩu; Tốc độ thấp không bò sát, tốc độ cao không rung động. | |||
| √ Hành trình in ---- Thiết lập giới hạn công tắc quang điện trái phải, điều chỉnh độc lập. | |||
| √ Hệ thống in xước ---- Góc của mực cạo/mực trở lại có thể được điều chỉnh, hành động linh hoạt và độ cứng mạnh mẽ. | |||
| √ Áp suất trầy xước ---- Có thể điều chỉnh chính xác áp suất in và mực trở lại, giá trị thiết lập liên tục của van điều chỉnh áp suất. | |||
| Hệ thống điều khiển Control system | |||
| √ Hệ thống điều khiển vi tính, mức độ tự động hóa cao, hoạt động đơn giản, dễ dàng bắt đầu | |||
| Hệ thống Platform (Platform System) | |||
| √ hút chân không (V) -hút chân không tự động mạnh mẽ, đảm bảo in lót chính xác. /Có thể chọn là máy hàn dán mặt bàn để cạo keo | |||
| √ T loại bàn làm việc (T) - -- Hợp kim nhôm cường độ cao T loại bàn làm việc, thuận tiện cho việc lắp đặt đồ đạc dụng cụ | |||
| √ Bàn làm việc tiêu chuẩn () - -- Vật liệu thép không gỉ SUS304, bền và lâu đời |


Yêu cầu trực tuyến
